Nursing

Tôi nghe nói rằng

Plain form + そうです(伝聞)

Cấu trúc này được sử dụng để chuyển tải thông tin nhận được từ người khác hoặc từ tin đồn.

Ví dụ

  • 彼は入院したそうです。

    Tôi nghe nói rằng anh ấy đã nhập viện.

  • その手術は成功したそうです。

    Tôi nghe nói rằng ca phẫu thuật đã thành công.

  • 明日は病院は休みだそうです。

    Tôi nghe nói rằng bệnh viện sẽ nghỉ vào ngày mai.

Kiểm tra nhanh

Tôi nghe nói anh ấy đã nhập viện ___.

More Nursing grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.