Nursing

bởi vì

Plain form + ので

Cấu trúc này chỉ ra lý do hoặc nguyên nhân cho một hành động hoặc tình huống.

Ví dụ

  • 風邪をひいたので、休みます。

    Tôi sẽ nghỉ ngơi vì cảm cúm.

  • 痛いので、病院に行きます。

    Tôi sẽ đi bệnh viện vì đau.

  • 仕事が忙しいので、行けません。

    Tôi không thể đi vì tôi bận rộn với công việc.

Kiểm tra nhanh

Vì bị cảm nên tôi sẽ nghỉ ngơi.

More Nursing grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.