bởi vì
Cấu trúc này chỉ ra lý do hoặc nguyên nhân cho một hành động hoặc tình huống.
Ví dụ
風邪をひいたので、休みます。
Tôi sẽ nghỉ ngơi vì cảm cúm.
痛いので、病院に行きます。
Tôi sẽ đi bệnh viện vì đau.
仕事が忙しいので、行けません。
Tôi không thể đi vì tôi bận rộn với công việc.
Kiểm tra nhanh
Vì bị cảm nên tôi sẽ nghỉ ngơi.