trong khi làm gì đó
Cấu trúc này diễn tả việc làm một hành động trong khi hành động khác diễn ra đồng thời.
Ví dụ
話しながら、注射をします。
Tôi sẽ tiêm thuốc trong khi nói chuyện.
患者と笑いながら、検査を行います。
Tôi sẽ tiến hành kiểm tra trong khi cười với bệnh nhân.
音楽を聞きながら、記録を取ります。
Tôi sẽ ghi chép trong khi nghe nhạc.
Kiểm tra nhanh
Tôi sẽ tiến hành kiểm tra ___ cười với bệnh nhân.