Nursing

trong khi làm gì đó

V-stem + ながら

Cấu trúc này diễn tả việc làm một hành động trong khi hành động khác diễn ra đồng thời.

Ví dụ

  • 話しながら、注射をします。

    Tôi sẽ tiêm thuốc trong khi nói chuyện.

  • 患者と笑いながら、検査を行います。

    Tôi sẽ tiến hành kiểm tra trong khi cười với bệnh nhân.

  • 音楽を聞きながら、記録を取ります。

    Tôi sẽ ghi chép trong khi nghe nhạc.

Kiểm tra nhanh

Tôi sẽ tiến hành kiểm tra ___ cười với bệnh nhân.

More Nursing grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.