Nursing

Quyết định rằng...

V-る + ことになっている

Câu này chỉ ra một quy tắc hoặc quyết định đã được đưa ra.

Ví dụ

  • 今週中に検査することになっている。

    Đã quyết định rằng việc kiểm tra sẽ được thực hiện trong tuần này.

  • この手順で行うことになっている。

    Đã quyết định rằng sẽ làm theo quy trình này.

  • 会議は明日、行うことになっている。

    Cuộc họp dự kiến sẽ diễn ra vào ngày mai.

Kiểm tra nhanh

Trong tuần này sẽ kiểm tra ___.

More Nursing grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.