Quyết định rằng...
Câu này chỉ ra một quy tắc hoặc quyết định đã được đưa ra.
Ví dụ
今週中に検査することになっている。
Đã quyết định rằng việc kiểm tra sẽ được thực hiện trong tuần này.
この手順で行うことになっている。
Đã quyết định rằng sẽ làm theo quy trình này.
会議は明日、行うことになっている。
Cuộc họp dự kiến sẽ diễn ra vào ngày mai.
Kiểm tra nhanh
Trong tuần này sẽ kiểm tra ___.