có thể
Cấu trúc này gợi ý về một khả năng hoặc sự không chắc chắn về một tình huống hoặc hành động.
Ví dụ
この薬は効くかもしれません。
Thuốc này có thể có tác dụng.
明日は忙しいかもしれません。
Ngày mai tôi có thể bận.
結果は良くないかもしれません。
Kết quả có thể không tốt.
Kiểm tra nhanh
Thuốc này ___ sẽ có hiệu quả.