Nursing

chắc chắn

Plain form + はずです

Cấu trúc này diễn tả sự mong đợi hoặc giả định điều gì đó là đúng dựa trên chứng cứ.

Ví dụ

  • 彼は大丈夫なはずです。

    Anh ấy chắc hẳn sẽ ổn.

  • この薬は安全なはずです。

    Thuốc này chắc chắn là an toàn.

  • 彼女はもう来るはずです。

    Cô ấy chắc hẳn sẽ đến rồi.

Kiểm tra nhanh

Anh ấy chắc sẽ ổn thôi ___.

More Nursing grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.