Nursing

trong trường hợp

V-る / N の + 場合は

Cấu trúc này được sử dụng để giải thích các điều kiện hoặc trường hợp liên quan đến các hành động.

Ví dụ

  • 気分が悪い場合は、休んでください。

    Trong trường hợp bạn cảm thấy không khỏe, hãy nghỉ ngơi.

  • 感染の疑いがある場合は、すぐに報告してください。

    Trong trường hợp nghi ngờ nhiễm trùng, hãy báo cáo ngay.

  • 出血する場合は、医者に連絡します。

    Trong trường hợp chảy máu, tôi sẽ liên hệ với bác sĩ.

Kiểm tra nhanh

Trong trường hợp bị chảy máu, tôi sẽ liên lạc với bác sĩ.

More Nursing grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.