trong trường hợp
Cấu trúc này được sử dụng để giải thích các điều kiện hoặc trường hợp liên quan đến các hành động.
Ví dụ
気分が悪い場合は、休んでください。
Trong trường hợp bạn cảm thấy không khỏe, hãy nghỉ ngơi.
感染の疑いがある場合は、すぐに報告してください。
Trong trường hợp nghi ngờ nhiễm trùng, hãy báo cáo ngay.
出血する場合は、医者に連絡します。
Trong trường hợp chảy máu, tôi sẽ liên hệ với bác sĩ.
Kiểm tra nhanh
Trong trường hợp bị chảy máu, tôi sẽ liên lạc với bác sĩ.