ngay khi
Cách diễn đạt này chỉ ra rằng một điều gì đó sẽ xảy ra ngay khi một điều kiện nhất định được đáp ứng.
Ví dụ
準備ができ次第、出発します。
Chúng tôi sẽ khởi hành ngay khi chúng tôi đã sẵn sàng.
駅に着き次第、電話します。
Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến ga.
結果がわかり次第、知らせます。
Tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi tôi biết kết quả.
Kiểm tra nhanh
Chuẩn bị xong ___, chúng ta sẽ khởi hành.