N2

Khi...

N + にあたって

Cách diễn đạt này thường được sử dụng để chỉ ra thời điểm của một sự kiện hoặc hành động quan trọng, thường ám chỉ đến một bước đầu tiên cho điều gì đó quan trọng.

Ví dụ

  • 新入社員の歓迎式にあたって、スピーチをしました。

    Tôi đã phát biểu trong buổi chào mừng nhân viên mới.

  • 卒業にあたって、感謝の気持ちを伝えたい。

    Tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn khi tốt nghiệp.

  • 旅行にあたって、しっかり準備をするつもりだ。

    Tôi dự định chuẩn bị cẩn thận khi đi du lịch.

Kiểm tra nhanh

Tôi đã phát biểu khi chào đón nhân viên mới. 新入社員の歓迎式___、スピーチをしました。

More N2 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.