N2

Do

N + につき

Sử dụng để diễn đạt nguyên nhân hoặc lý do cho một điều gì đó, thường thấy trong thông báo hoặc tài liệu chính thức.

Ví dụ

  • 事故のため、バスは運休します。

    Do tai nạn, dịch vụ xe buýt bị ngưng.

  • この商品は人気につき、売り切れです。

    Sản phẩm này đã hết hàng do nhu cầu cao.

  • 出席につき、予約が必要です。

    Cần có đặt chỗ do sự tham dự.

Kiểm tra nhanh

Sản phẩm này đã bán hết ___ do nhu cầu cao.

More N2 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.