N2

hơn cả

N + にもまして

Cách diễn đạt này được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó vượt quá một mức độ hoặc tiêu chuẩn nhất định.

Ví dụ

  • 彼の才能は、普通の人にもまして素晴らしい。

    Tài năng của anh ấy thì tuyệt vời hơn cả những người bình thường.

  • このレストランの料理は、他の店にもましておいしい。

    Món ăn ở nhà hàng này còn ngon hơn cả những nơi khác.

  • 彼女の努力は、誰にもまして認められるべきだ。

    Nỗ lực của cô ấy đáng được ghi nhận hơn bất kỳ ai.

Kiểm tra nhanh

Đồ ăn ở nhà hàng này ngon hơn các quán khác.

More N2 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.