Đối với
Mẫu này được sử dụng để diễn đạt cách mà một điều gì đó được nhìn nhận từ một quan điểm cụ thể, thường thể hiện sự liên quan hoặc quan trọng đối với ai đó.
Ví dụ
彼にとって、この仕事は大切な意味を持つ。
Đối với anh ấy, công việc này có ý nghĩa quan trọng.
環境にとって、この方針は重要です。
Đối với môi trường, chính sách này là quan trọng.
私たちにとって、このプロジェクトは成功することが必要です。
Đối với chúng tôi, điều cần thiết là dự án này phải thành công.
Kiểm tra nhanh
Đối với anh ấy, công việc này có ý nghĩa quan trọng.