N2

Đối với

N + にとって

Mẫu này được sử dụng để diễn đạt cách mà một điều gì đó được nhìn nhận từ một quan điểm cụ thể, thường thể hiện sự liên quan hoặc quan trọng đối với ai đó.

Ví dụ

  • 彼にとって、この仕事は大切な意味を持つ。

    Đối với anh ấy, công việc này có ý nghĩa quan trọng.

  • 環境にとって、この方針は重要です。

    Đối với môi trường, chính sách này là quan trọng.

  • 私たちにとって、このプロジェクトは成功することが必要です。

    Đối với chúng tôi, điều cần thiết là dự án này phải thành công.

Kiểm tra nhanh

Đối với anh ấy, công việc này có ý nghĩa quan trọng.

More N2 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.