Về
Cụm từ này chỉ ra một chủ đề thảo luận hoặc quan tâm, thường được sử dụng trong văn viết và phát biểu chính thức.
Ví dụ
このプランに関して、詳細を説明いたします。
Tôi sẽ giải thích chi tiết về kế hoạch này.
健康に関して、いくつかの研究が発表されました。
Nhiều nghiên cứu đã được công bố về sức khỏe.
この問題に関しては、もう少し議論する必要があります。
Về vấn đề này, chúng ta cần thảo luận thêm một chút.
Kiểm tra nhanh
Về kế hoạch này ___, tôi sẽ giải thích chi tiết.