N2

Về

N + に関して

Cụm từ này chỉ ra một chủ đề thảo luận hoặc quan tâm, thường được sử dụng trong văn viết và phát biểu chính thức.

Ví dụ

  • このプランに関して、詳細を説明いたします。

    Tôi sẽ giải thích chi tiết về kế hoạch này.

  • 健康に関して、いくつかの研究が発表されました。

    Nhiều nghiên cứu đã được công bố về sức khỏe.

  • この問題に関しては、もう少し議論する必要があります。

    Về vấn đề này, chúng ta cần thảo luận thêm một chút.

Kiểm tra nhanh

Về kế hoạch này ___, tôi sẽ giải thích chi tiết.

More N2 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.