không gì khác ngoài
Được dùng để nhấn mạnh rằng một cái gì đó chỉ là lời giải thích hoặc lý do duy nhất cho một tình huống.
Ví dụ
これは彼の努力にほかならない。
Điều này không gì khác ngoài nỗ lực của anh ấy.
成功の要因はチームの団結にほかならない。
Nguyên nhân của sự thành công không gì khác ngoài sự đoàn kết của đội.
彼女の敗北は油断にほかならない。
Sự thất bại của cô ấy không gì khác ngoài sự lơ đễnh.
Kiểm tra nhanh
Đây không có gì khác ngoài nỗ lực của anh ấy.