bởi vì
Cách diễn đạt này được sử dụng để giải thích lý do đằng sau một tình huống, thường ngụ ý rằng điều đó là không thể tránh khỏi.
Ví dụ
遅れたのは交通が混んでいたものだから。
Tôi đã đến muộn bởi vì giao thông bị tắc nghẽn.
問題があるのは彼女のせいではないものだから。
Vấn đề không phải do lỗi của cô ấy, đó là điều chắc chắn.
私の都合で変更したものだから、理解してほしい。
Tôi đã thay đổi vì lý do cá nhân, nên tôi hy vọng bạn hiểu.
Kiểm tra nhanh
Tôi đã đến muộn vì giao thông bị tắc ___.