N2

bởi vì

N + ものだから

Cách diễn đạt này được sử dụng để giải thích lý do đằng sau một tình huống, thường ngụ ý rằng điều đó là không thể tránh khỏi.

Ví dụ

  • 遅れたのは交通が混んでいたものだから。

    Tôi đã đến muộn bởi vì giao thông bị tắc nghẽn.

  • 問題があるのは彼女のせいではないものだから。

    Vấn đề không phải do lỗi của cô ấy, đó là điều chắc chắn.

  • 私の都合で変更したものだから、理解してほしい。

    Tôi đã thay đổi vì lý do cá nhân, nên tôi hy vọng bạn hiểu.

Kiểm tra nhanh

Tôi đã đến muộn vì giao thông bị tắc ___.

More N2 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.