N2

không làm gì, không cần phải

V-る + ことなく

Chỉ ra rằng một hành động được thực hiện mà không làm một cái gì đó khác, thường gợi ý một sự thay thế có thể nhưng không được thực hiện.

Ví dụ

  • 彼は休むことなく、働き続けた。

    Anh ấy làm việc tiếp mà không nghỉ ngơi.

  • 連絡することなく、彼は去った。

    Anh ấy rời đi mà không liên lạc với ai.

  • 準備することなく、試験を受けた。

    Tôi tham gia kỳ thi mà không chuẩn bị.

Kiểm tra nhanh

Anh ấy tiếp tục làm việc mà không nghỉ ngơi ___.

More N2 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.