nó chỉ giới hạn ở
Chỉ ra rằng một cái gì đó chỉ giới hạn trong một trạng thái hoặc điều kiện cụ thể, thường từ một quan điểm chủ quan.
Ví dụ
この映画は子供向けに限りだ。
Bộ phim này chỉ dành cho trẻ em.
このサービスは地域に限りだ。
Dịch vụ này chỉ giới hạn ở khu vực này.
彼の選択はその場に限りだ。
Lựa chọn của anh ấy chỉ giới hạn trong tình huống đó.
Kiểm tra nhanh
Dịch vụ này chỉ giới hạn trong khu vực này ___.