kể từ, trong vòng (thời gian)
Được dùng để diễn đạt khoảng thời gian từ một điểm nào đó trong quá khứ cho đến hiện tại.
Ví dụ
彼と会って以来、ずっと幸せだ。
Tôi đã hạnh phúc kể từ khi gặp anh ấy.
日本に来て以来、たくさんの友人ができた。
Kể từ khi đến Nhật Bản, tôi đã có nhiều bạn bè.
彼女は運動を始めて以来、体調が良くなった。
Sức khỏe của cô ấy đã cải thiện kể từ khi bắt đầu tập thể dục.
Kiểm tra nhanh
Kể từ khi gặp anh ấy, tôi luôn hạnh phúc.