N2

có vẻ

V + げ

Cấu trúc này được sử dụng để chỉ ra rằng ai đó dường như có một trạng thái hoặc cảm giác nhất định.

Ví dụ

  • 彼は疲れげな顔をしている。

    Anh ấy có vẻ mặt mệt mỏi.

  • 彼女は嬉しげに笑った。

    Cô ấy cười như thể cô ấy đang rất vui.

  • 子供は風邪をひいたげに見える。

    Đứa trẻ có vẻ như đang bị cảm lạnh.

Kiểm tra nhanh

Anh ấy có vẻ mặt mệt mỏi___.

More N2 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.