có vẻ
Cấu trúc này được sử dụng để chỉ ra rằng ai đó dường như có một trạng thái hoặc cảm giác nhất định.
Ví dụ
彼は疲れげな顔をしている。
Anh ấy có vẻ mặt mệt mỏi.
彼女は嬉しげに笑った。
Cô ấy cười như thể cô ấy đang rất vui.
子供は風邪をひいたげに見える。
Đứa trẻ có vẻ như đang bị cảm lạnh.
Kiểm tra nhanh
Anh ấy có vẻ mặt mệt mỏi___.