N2

huống chi là

V + どころか

Cách diễn đạt này được sử dụng để bác bỏ một tuyên bố bằng cách đưa ra một điều kiện hoặc tình huống cực đoan hơn.

Ví dụ

  • お金がないどころか、借金までしている。

    Không chỉ không có tiền, mà tôi còn đang nợ.

  • 彼女は英語どころか、日本語も話せない。

    Cô ấy không thể nói tiếng Nhật, huống chi là tiếng Anh.

  • 仕事が忙しくて、休むどころか、残業しなければならない。

    Tôi bận rộn với công việc đến nỗi không thể nghỉ ngơi, huống chi là về sớm.

Kiểm tra nhanh

Cô ấy không thể nói được tiếng Anh ___, tiếng Nhật cũng không thể nói.

More N2 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.