không thể so sánh với
Cách diễn đạt này được sử dụng để chỉ ra rằng một tình huống xa rời trạng thái mong đợi hoặc thông thường.
Ví dụ
今は旅行どころではない。仕事が忙しいから。
Bây giờ không phải là thời điểm thích hợp để đi du lịch; tôi quá bận rộn với công việc.
お金がないので、遊びに行くどころではありません。
Tôi không thể nghĩ đến việc đi ra ngoài vui chơi vì không có tiền.
彼の態度は謝るどころではなかった。
Thái độ của anh ấy không thể so sánh với việc xin lỗi.
Kiểm tra nhanh
Tôi không có tiền, vì vậy không phải lúc để đi chơi.