chỉ là, đơn giản là
Chỉ ra rằng một cái gì đó bị giới hạn vào những gì đã nêu, mang lại cảm giác gò bó hoặc hạn chế.
Ví dụ
彼の意見は一人の考えでしかない。
Ý kiến của anh ấy chỉ là quan điểm của một người.
私の考えはこれでしかない。
Suy nghĩ của tôi chỉ là như thế này.
それは誘惑でしかない。
Đó không gì khác ngoài sự cám dỗ.
Kiểm tra nhanh
Ý kiến của anh ấy chỉ là suy nghĩ của một người ___.