N2名词
証票
しょうひょう
含义
- 1.券
- 2.收据
各语言释义
- English
- voucher, receipt
- Tiếng Việt
- phiếu chứng nhận, biên lai
- 日本語
- 証票
- 한국어
- 영수증, 증명서
- 中文
- 券, 收据
- Bahasa Indonesia
- kupon, kwitansi
- ภาษาไทย
- ใบเสร็จ, บัตรกำนัล
- Español
- vale, recibo
- Français
- bon, reçu
- Deutsch
- Gutschein, Quittung
- Português
- vale, recibo
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。