N1名词
証券
しょうけん
含义
- 1.证券
- 2.票据
- 3.证书
各语言释义
- English
- bond, bill, certificate
- Tiếng Việt
- trái phiếu, hồ sơ, giấy chứng nhận
- 日本語
- 証券, 証書, 証明書
- 한국어
- 증권, 부도, 증명서
- 中文
- 证券, 票据, 证书
- Bahasa Indonesia
- surat berharga
- ภาษาไทย
- ใบสำคัญ
- Español
- valor
- Français
- titre
- Deutsch
- Anleihe
- Português
- título
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。