N1名词
偽証
ぎしょう
含义
- 1.伪证
- 2.伪证
- 3.虚假证据
各语言释义
- English
- false evidence, perjury, false testimony
- Tiếng Việt
- bằng chứng giả, lời khai giả, lời khai sai
- 日本語
- 偽証, ぎしょう, 虚偽の証言
- 한국어
- 허위 증거, 위증, 허위 증언
- 中文
- 伪证, 伪证, 虚假证据
- Bahasa Indonesia
- bukti palsu
- ภาษาไทย
- พยานเท็จ
- Español
- prueba falsa
- Français
- preuve fausse
- Deutsch
- falsches Beweis
- Português
- falsa testemunha
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。