N1名词
掲示板
けいじばん
含义
- 1.公告栏
- 2.显示板
- 3.通知板
各语言释义
- English
- bulletin board, display board, notice board
- Tiếng Việt
- bảng thông báo, bảng hiển thị, bảng tin
- 日本語
- 掲示板, 表示板, 通知板
- 한국어
- 게시판, 전시판, 공지판
- 中文
- 公告栏, 显示板, 通知板
- Bahasa Indonesia
- papan pengumuman
- ภาษาไทย
- กระดานประกาศ
- Español
- tablón de anuncios
- Français
- tableau d'affichage
- Deutsch
- Schwarzes Brett
- Português
- quadro de avisos
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。