Quay lại từ điển
JLPT N115画 · 15 nétbộ thủ 衣Kỹ năng đặc định: Chăm sóc

cushion, mattress, bedding

On'yomi (音読み)

  • ジョク

Kun'yomi (訓読み)

  • しとね

Gợi nhớ

Hãy tưởng tượng chiếc chăn mềm mại như một 'cushion', ôm ấp cơ thể bạn mỗi đêm khi bạn ngủ trên chiếc đệm dễ chịu.

Về kanji này

Kanji 「褥」 có nghĩa chính là đệm, ga trải giường hoặc chăn. Kanji này thường được sử dụng như danh từ. Mặc dù không có nhiều từ ghép phổ biến, bạn có thể gặp từ 「褥布」 (じょくふ, jokuba), có nghĩa là vải trải đệm. Một điều thú vị là 「褥」 cũng thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến giấc ngủ và sự thoải mái. Trong giao tiếp hàng ngày, khi bạn nói về giường hoặc đồ ngủ, từ này có thể không được sử dụng thường xuyên, nhưng hiểu rõ nó sẽ giúp bạn nhận diện những thứ liên quan đến giấc ngủ trong tiếng Nhật.

Câu ví dụ

  • 褥瘡を防ぎましょう。

    Hãy ngăn ngừa loét do nằm lâu.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
cushion, mattress, bedding
한국어
쿠션, 매트리스, 침대
中文
垫子, 床垫, 床上用品
id
bantal, kasur, bedding
th
หมอน, ที่นอน, เครื่องนอน
es
cojín, colchón, ropa de cama
fr
coussin, matelas, literie
de
Kissen, Matratze, Bettzeug
pt
travesseiro, colchão, roupa de cama

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.