Từ vựng
N1Danh từ

鳳梨

ほうり

Nghĩa

  • 1.dứa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
pineapple
Tiếng Việt
dứa
日本語
パイナップル
한국어
파인애플
中文
菠萝
Bahasa Indonesia
nanas
ภาษาไทย
สับปะรด
Español
piña
Français
ananas
Deutsch
Ananas
Português
abacaxi

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.