N1Động từ nhóm 2
謙る
へりくだる
Nghĩa
- 1.khiêm mình và khen người nghe
- 2.hạ mình
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to deprecate oneself and praise the listener, to abase oneself
- Tiếng Việt
- khiêm mình và khen người nghe, hạ mình
- 日本語
- 謙る, へりくだる
- 한국어
- 자신을 겸손하게 하다, 자신을 낮추다
- 中文
- 贬低自己以赞美倾听者, 自谦
- Bahasa Indonesia
- merendahkan diri
- ภาษาไทย
- ทำให้ต่ำลง
- Español
- humillarse
- Français
- s'abaisser
- Deutsch
- sich herabsetzen
- Português
- humilhar-se
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.