củ khoai mì
On'yomi (音読み)
- カツ
- カチ
Kun'yomi (訓読み)
- つづら
- くず
Về kanji này
Kanji "葛" chủ yếu có nghĩa là cây sắn dây hoặc củ khoai mì. Nó thường được sử dụng như danh từ. Có một số từ ghép phổ biến như "葛藤 (かっとう)" nghĩa là xung đột, "葛粉 (くずこ)" nghĩa là tinh bột từ cây sắn dây, và "葛湯 (くずゆ)" nghĩa là cháo làm từ tinh bột sắn dây. Cây sắn dây không chỉ là một loại thực vật mà còn có nhiều ứng dụng trong ẩm thực và y học. Lưu ý rằng tuy cây và các sản phẩm liên quan chủ yếu được biết đến trong bối cảnh văn hóa Nhật Bản, nhưng nhiều nước Châu Á khác cũng sử dụng nó.
Câu ví dụ
葛藤することが時に必要だ。
Đôi khi, xung đột là cần thiết.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- arrowroot, kudzu
- Tiếng Việt
- củ khoai mì
- 日本語
- 葛
- 한국어
- 칡
- 中文
- 葛
- id
- kudzu
- th
- ต้นเกตรา
- es
- yerba kudzu
- fr
- kudzu
- de
- Kudzu
- pt
- kudzu
Từ ghép phổ biến
- 葛藤conflict, complication, troubles
- 葛粉kudzu starch
- 葛布cloth made from kudzu (Japanese arrowroot) fiber (fibre)
- 葛湯kudzu starch gruel
- 葛餅kudzu starch cake, pudding-like arrowroot cake
- 葛餡kudzu sauce
- 葛籠wicker clothes hamper
- 甘葛jiaogulan (species of herbaceous vine; Gynostemma pentaphyllum), ivy (esp. Boston ivy; Parthenocissus tricuspidata)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.