Quay lại từ điển
JLPT N121画 · 21 nétbộ thủ 舟tần suất #1363Kanji Jōyō (thường dụng)

tàu chiến

On'yomi (音読み)

  • カン

Kun'yomi (訓読み)

Gợi nhớ

Chiếc thuyền lớn (舟) với vỏ bọc bảo vệ (艦) đang chuẩn bị cho cuộc chiến trên biển, chính là một chiến hạm hùng mạnh!

Về kanji này

Kanji 「艦」 có nghĩa chính là tàu chiến. Kanji này thường được dùng trong các danh từ, không có dạng động từ. Một số từ ghép phổ biến với 「艦」 bao gồm 艦隊 (かんたい) nghĩa là hạm đội, dùng để chỉ một nhóm tàu chiến; 艦船 (かんせん) tức là tàu chiến và các loại tàu khác; và 軍艦 (ぐんかん) là tàu chiến, thường dùng để chỉ những chiếc tàu lớn trong quân đội. Lưu ý rằng 「艦」 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến quân đội và hải quân, vì vậy bạn sẽ thấy nó trong các tài liệu về chiến tranh và an ninh quốc gia.

Câu ví dụ

  • 新しい艦が進水式を迎えた。

    Một con tàu mới đã tổ chức lễ hạ thủy.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
warship
Tiếng Việt
tàu chiến
日本語
한국어
함정
中文
id
kapal perang
th
เรือรบ
es
buque de guerra
fr
navire de guerre
de
Kriegsschiff
pt
navio de guerra

Từ ghép phổ biến

  • 艦隊かんたい(naval) fleet, armada
  • 艦船かんせんwarships and other vessels, naval vessels
  • 艦艇かんていnaval vessels, warships
  • 軍艦ぐんかんwarship, battleship
  • 戦艦せんかんbattleship
  • 駆逐艦くちくかんdestroyer (ship)
  • 潜水艦せんすいかんsubmarine
  • 艦長かんちょうcaptain (of a warship)

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.