N1Động từ nhóm 2
葬る
ほうむる
Nghĩa
- 1.chôn
- 2.an táng
- 3.khâm liệm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to bury, to inter, to entomb
- Tiếng Việt
- chôn, an táng, khâm liệm
- 日本語
- 埋葬する, 葬る, 埋める
- 한국어
- 묻다, 장례하다, 인부하다
- 中文
- 埋葬, 葬, 安葬
- Bahasa Indonesia
- mengubur
- ภาษาไทย
- ฝัง
- Español
- enterrar
- Français
- enterrer
- Deutsch
- begraben
- Português
- enterrar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.