N1Danh từ
翌々
よくよく
Nghĩa
- 1.thứ hai sau
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- the ... after next, two ... later, two ... after
- Tiếng Việt
- thứ hai sau
- 日本語
- 翌々
- 한국어
- 그 다음 다음
- 中文
- 下下
- Bahasa Indonesia
- dua ... lagi
- ภาษาไทย
- ... ที่ผ่านมา
- Español
- el ... de después
- Français
- le ... après
- Deutsch
- der übernächste
- Português
- dois ... depois
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.