cầu nguyện, ước
On'yomi (音読み)
- キ
- コ
Kun'yomi (訓読み)
- いの.る
Về kanji này
Kanji 「祈」 có nghĩa chính là cầu nguyện hoặc ước nguyện. Nó thường được dùng như động từ với cách đọc là いのる, nghĩa là ‘cầu nguyện’. Trong tiếng Nhật, có vài từ điển hình liên quan đến kanji này. Ví dụ, 祈願 (きがん) có nghĩa là ‘cầu nguyện để mong điều gì đó xảy ra’ và 祈祷 (きとう) nghĩa là ‘lời cầu nguyện đặc biệt, thường liên quan đến lễ hội hoặc tôn giáo’. Khi sử dụng, cần lưu ý rằng「祈」thường mang nghĩa tâm linh, liên quan đến những điều tích cực hoặc hy vọng tốt đẹp.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼女の幸せを祈っている。
Tôi đang cầu nguyện cho hạnh phúc của cô ấy.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- pray, wish
- Tiếng Việt
- cầu nguyện, ước
- 日本語
- 祈る, 願う
- 한국어
- 기도하다
- 中文
- 祈祷
- id
- berdoa
- th
- สวดภาวนา
- es
- rezar
- fr
- prier
- de
- beten
- pt
- rezar
Từ ghép phổ biến
- 祈願prayer, wish
- 祈るto pray, to wish
- 祈祷prayer, ritual prayer
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.