Từ vựng
N1Danh từ

煩悩

ぼんのう

Nghĩa

  • 1.ham muốn trần thế
  • 2.đam mê ác
  • 3.thèm thuồng của xác thịt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
worldly desires, evil passions, appetites of the flesh
Tiếng Việt
ham muốn trần thế, đam mê ác, thèm thuồng của xác thịt
日本語
世俗的欲望, 悪しき情熱, 肉体の食欲
한국어
세속적인 욕망, 악한 열정, 육체의 식욕
中文
世俗欲望, 邪恶激情, 肉体欲望
Bahasa Indonesia
keinginan dunia
ภาษาไทย
ความต้องการทางโลก
Español
deseos mundanos
Français
désirs mondains
Deutsch
weltliche Begierden
Português
desejos mundanos

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 人は感情と理性の狭間で煩悩と戦う。

    Con người đấu tranh giữa cảm xúc và lý trí.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.