lo lắng, khổ sở
On'yomi (音読み)
- ナイ
- ノウ
Kun'yomi (訓読み)
- なや.む
- なや.ましい
- なや.み
Về kanji này
Kanji 「悩」 có nghĩa chính là lo lắng hoặc phiền muộn. Đây là một kanji thường được sử dụng với các động từ và danh từ. Một số từ phổ biến liên quan đến kanji này bao gồm 「悩み」 (noyami) có nghĩa là lo lắng, những điều khiến chúng ta trăn trở, và 「悩む」 (nayam) có nghĩa là bị phiền muộn hoặc đắn đo về điều gì đó. Một từ khác là 「苦悩」 (kunou), nghĩa là đau khổ hoặc nỗi khổ tâm. Lưu ý rằng kanji này thường biểu thị những cảm xúc tiêu cực liên quan tới tâm trạng và suy nghĩ.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は仕事に悩んでいる。
Anh ấy đang lo lắng về công việc.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- worry, distress, trouble
- Tiếng Việt
- lo lắng, khổ sở
- 日本語
- 悩む, 悩み
- 한국어
- 걱정, 고통, 문제
- 中文
- 担忧, 痛苦, 问题
- id
- kekhawatiran, kesedihan, masalah
- th
- ความกังวล, ความทุกข์, ปัญหา
- es
- preocupación, aflicción, problema
- fr
- inquiétude, affliction, souci
- de
- Sorge, Not, Probleme
- pt
- preocupação, aflição, problema
Từ ghép phổ biến
- 悩みworry, trouble
- 悩むto be troubled, to be worried
- 苦悩anguish, suffering
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.