Từ vựng
N1Danh từ

爽々

さわさわ

Nghĩa

  • 1.tiếng rustling

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
rustling
Tiếng Việt
tiếng rustling
日本語
さわさわ
한국어
바스락 거리는
中文
沙沙声
Bahasa Indonesia
desiran
ภาษาไทย
เสียงกระซิบ
Español
susurro
Français
bruissement
Deutsch
Rauschen
Português
rustling

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.