thác nước
On'yomi (音読み)
- リュウ
- ロク
Kun'yomi (訓読み)
- たき
Về kanji này
Kanji "滝" có nghĩa chính là thác nước. Từ này thường được dùng với âm đọc Kun "たき". Một số từ ghép phổ biến có sử dụng kanji này là "滝川" (たきがわ), nghĩa là tên một con sông; "滝壺" (たきつぼ), chỉ cái hồ sâu ở chân thác nước; và "大滝" (おおたき), nghĩa là thác nước lớn. Trong tiếng Nhật, kanji này thường xuất hiện trong bối cảnh mô tả cảnh thiên nhiên và được yêu thích trong thơ ca cũng như văn học. Khi sử dụng, nhớ chú ý rằng "滝" thường chỉ các thác nước có vẻ đẹp đặc trưng.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
山の滝が美しい。
Thác nước trên núi thật đẹp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- waterfall
- Tiếng Việt
- thác nước
- 日本語
- 滝
- 한국어
- 폭포
- 中文
- 瀑布
- id
- air terjun
- th
- น้ำตก
- es
- cascada
- fr
- cascade
- de
- Wasserfall
- pt
- cachoeira
Từ ghép phổ biến
- 滝川Takigawa (a river name)
- 滝壺deep pool at the base of a waterfall
- 大滝large waterfall
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.