Quay lại từ điển
JLPT N215画 · 15 nétbộ thủ 水tần suất #2800Kanji Jōyō (thường dụng)

thác nước

On'yomi (音読み)

  • リュウ
  • ロク

Kun'yomi (訓読み)

  • たき

Gợi nhớ

Hai thác nước lớn ào ạt tuôn chảy, tiếng nước rì rào như đang thì thầm, tạo nên một bức tranh thiên nhiên hùng vĩ.

Về kanji này

Kanji "滝" có nghĩa chính là thác nước. Từ này thường được dùng với âm đọc Kun "たき". Một số từ ghép phổ biến có sử dụng kanji này là "滝川" (たきがわ), nghĩa là tên một con sông; "滝壺" (たきつぼ), chỉ cái hồ sâu ở chân thác nước; và "大滝" (おおたき), nghĩa là thác nước lớn. Trong tiếng Nhật, kanji này thường xuất hiện trong bối cảnh mô tả cảnh thiên nhiên và được yêu thích trong thơ ca cũng như văn học. Khi sử dụng, nhớ chú ý rằng "滝" thường chỉ các thác nước có vẻ đẹp đặc trưng.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • 山の滝が美しい。

    Thác nước trên núi thật đẹp.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
waterfall
Tiếng Việt
thác nước
日本語
한국어
폭포
中文
瀑布
id
air terjun
th
น้ำตก
es
cascada
fr
cascade
de
Wasserfall
pt
cachoeira

Từ ghép phổ biến

  • 滝川たきがわTakigawa (a river name)
  • 滝壺たきつぼdeep pool at the base of a waterfall
  • 大滝おおたきlarge waterfall

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.