Từ vựng
N2Tính từ i

淡い

あわい

Nghĩa

  • 1.nhạt
  • 2.nhẹ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
light, pale, dim
Tiếng Việt
nhạt, nhẹ
日本語
淡い
한국어
밝은
中文
Bahasa Indonesia
ringan
ภาษาไทย
อ่อน
Español
claro
Français
clair
Deutsch
hell
Português
claro

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 淡い光が優雅に水面を照らす。

    Ánh sáng nhạt nhẽo chiếu sáng bề mặt nước một cách duyên dáng.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.