N1Danh từ
擂潰
らいかい
Nghĩa
- 1.nghiền
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- grinding
- Tiếng Việt
- nghiền
- 日本語
- 擂潰
- 한국어
- 갈아
- 中文
- 磨碎
- Bahasa Indonesia
- penggilingan
- ภาษาไทย
- การบด
- Español
- molienda
- Français
- moulinage
- Deutsch
- Mahlschleifen
- Português
- moagem
Kanji được dùng
擂潰
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.