Từ vựng
N1Danh từ

扁桃

へんとう

Nghĩa

  • 1.hạnh nhân
  • 2.amidan

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
almond, tonsil
Tiếng Việt
hạnh nhân, amidan
日本語
扁桃
한국어
편도
中文
扁桃
Bahasa Indonesia
almond, tonsil
ภาษาไทย
อัลมอนด์, ต่อมทอนซิล
Español
almendra, amígdala
Français
amande, amygdale
Deutsch
Mandeln, Tonsille
Português
amêndoa, amígdala

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.