N1Danh từ
廉々
かどかど
Nghĩa
- 1.mỗi điểm
- 2.mỗi phần
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- each point, each part
- Tiếng Việt
- mỗi điểm, mỗi phần
- 日本語
- 各点, 各部分
- 한국어
- 각 점, 각 부분
- 中文
- 每个点, 每一部分
- Bahasa Indonesia
- setiap poin
- ภาษาไทย
- แต่ละจุด
- Español
- cada punto
- Français
- chaque point
- Deutsch
- jeder Punkt
- Português
- cada ponto
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.