N1Danh từ
冢宰
ちょうさい
Nghĩa
- 1.Bộ trưởng Nhà nước
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Minister of State (Zhou dynasty China)
- Tiếng Việt
- Bộ trưởng Nhà nước
- 日本語
- 国大臣(周朝中国)
- 한국어
- 국대사
- 中文
- 国家大臣(周朝中国)
- Bahasa Indonesia
- Menteri Negara (Dinasti Zhou)
- ภาษาไทย
- รัฐมนตรีว่าการกระทรวง (ราชวงศ์โจว)
- Español
- Ministro de Estado (dinastía Zhou)
- Français
- Ministre d'État (dynastie Zhou)
- Deutsch
- Staatsminister (China der Zhou-Dynastie)
- Português
- Ministro de Estado (dinastia Zhou)
Kanji được dùng
冢宰
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.