N1Động từ nhóm 2
刷る
する
Nghĩa
- 1.in
- 2.thêu
- 3.vẽ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to print, to color or pattern fabric using a wooden mold
- Tiếng Việt
- in, thêu, vẽ
- 日本語
- 刷る, 印をつける
- 한국어
- 인쇄하다, 문양을 입히다
- 中文
- 印刷, 刷印
- Bahasa Indonesia
- mencetak, mewarnai
- ภาษาไทย
- พิมพ์, ลงสี
- Español
- imprimir, colorear
- Français
- imprimer, colorer
- Deutsch
- drucken, färben
- Português
- imprimir, colorir
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.