kho, tủ, hầm
On'yomi (音読み)
- コ
- ク
Kun'yomi (訓読み)
- くら
Về kanji này
Kanji 「庫」 có nghĩa chính là nhà kho, kho chứa hoặc chỗ trú ẩn. Kanji này thường dùng trong các danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép điển hình như 倉庫 (そうこ) nghĩa là kho bãi, nơi lưu trữ hàng hóa. Từ tiếp theo là 保管庫 (ほかんこ) có nghĩa là phòng lưu trữ, thường dùng để chỉ không gian bảo quản đồ vật. Một từ khác là 礼儀作法 (れいぎさほう) chỉ những quy tắc ứng xử và cách hành xử lịch sự. cần lưu ý rằng 「庫」 thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến việc bảo quản và lưu trữ đồ vật.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
物置庫にしまった。
Tôi đã để nó vào kho chứa.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- storehouse, warehouse, shelter
- Tiếng Việt
- kho, tủ, hầm
- 日本語
- 倉庫, 貯蔵, 隠れ家
- 한국어
- 저장소, 창고, 피난처
- 中文
- 仓库, 贮藏, 避难所
- id
- gudang, tempat penyimpanan, perlindungan
- th
- คลังสินค้า, โกดัง, ที่พัก
- es
- almacén, bodega, refugio
- fr
- entrepôt, dépôt, abri
- de
- Lagerhaus, Vorratslager, Unterkunft
- pt
- armazém, depósito, abrigo
Từ ghép phổ biến
- 倉庫warehouse, storehouse
- 保管庫storage room
- 礼儀作法etiquette, manners
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.