Từ vựng
N1Danh từ

傍ら

かたわら

Nghĩa

  • 1.bên
  • 2.rìa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
side, edge, beside
Tiếng Việt
bên, rìa
日本語
傍ら, よこ
한국어
옆, 가장자리
中文
旁边, 侧, 旁
Bahasa Indonesia
sisi
ภาษาไทย
ข้าง
Español
lado
Français
côté
Deutsch
Seite
Português
lado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.