N1Danh từ
丘疹
きゅうしん
Nghĩa
- 1.mụn
- 2.mảng da
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- pimple, papule
- Tiếng Việt
- mụn, mảng da
- 日本語
- 丘疹, 発疹
- 한국어
- 여드름, 피부 발진
- 中文
- 丘疹, 小突起
- Bahasa Indonesia
- benjolan
- ภาษาไทย
- ตุ่ม
- Español
- pápula
- Français
- papule
- Deutsch
- Pickel
- Português
- pápula
Kanji được dùng
丘疹
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.