N1Động từ nhóm 1
乞う
こう
Nghĩa
- 1.cầu xin
- 2.hỏi
- 3.yêu cầu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to beg, to ask, to request
- Tiếng Việt
- cầu xin, hỏi, yêu cầu
- 日本語
- 求める, お願いする
- 한국어
- 구걸하다, 요청하다
- 中文
- 乞求, 请求
- Bahasa Indonesia
- meminta, menyuruh, minta
- ภาษาไทย
- ขอ, ถาม, ร้องขอ
- Español
- pedir, solicitar, preguntar
- Français
- demander, rechercher, solliciter
- Deutsch
- betteln, fragen, bitten
- Português
- pedir, solicitar, pedir
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.