N1Động từ nhóm 2
逃れる
のがれる
Nghĩa
- 1.trốn thoát
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to escape
- Tiếng Việt
- trốn thoát
- 日本語
- 逃れる, 逃げる
- 한국어
- 도망치다
- 中文
- 逃脱
- Bahasa Indonesia
- melolos
- ภาษาไทย
- หนี
- Español
- escapar
- Français
- échapper
- Deutsch
- entkommen
- Português
- escapar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.