Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

膨れる

ふくれる

Nghĩa

  • 1.Sưng phồng
  • 2.Mở rộng
  • 3.Được bơm hơi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to swell (out), to expand, to be inflated
Tiếng Việt
Sưng phồng, Mở rộng, Được bơm hơi
日本語
膨れる, 膨張する, インフレする
한국어
부풀어오르다, 확장되다, 부풀다
中文
肿胀, 扩展, 膨胀
Bahasa Indonesia
pembengkakan, ekspansi, terinflasi
ภาษาไทย
การบวม, การขยาย, การเป่าลม
Español
hincharse, expandirse, inflarse
Français
gonflement, expansion, se déformer
Deutsch
anschwellung, ausdehnung, aufgeblasen
Português
inchar, expandir, inflar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.